подменя́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể подмени́тьđánh tráo; thay thế
Nghĩa
- tạm quyền, tạm thay, tạm thay thếна служде
- đánh tráo, đánh lộn sòng, bí mật thay thế, lén thay... vào, lén thế... vàoнезаметню
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подменя́ю |
| ты | подменя́ешь |
| он / она / оно | подменя́ет |
| мы | подменя́ем |
| вы | подменя́ете |
| они | подменя́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подменя́л |
| Giống cái | подменя́ла |
| Giống trung | подменя́ло |
| Số nhiều | подменя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подменя́й |
| Số nhiều | подменя́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подменя́ющий | подменя́вший |
| Bị động | подменя́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подменя́я | подменяв, подменявши |