поджига́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩyперен.
- Kẻ đốt nhà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поджига́тель | поджига́тели |
| Sinh cách | поджига́теля | поджига́телей |
| Tặng cách | поджига́телю | поджига́телям |
| Đối cách | поджига́теля | поджига́телей |
| Công cụ cách | поджига́телем | поджига́телями |
| Giới cách | поджига́теле | поджига́телях |
Ví dụ
- поджигатель войныkẻ gây chiến, kẻ hiếu chiến, kẻ nhen ngọn lửa chiến tranh