поджига́тель поджигатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩyперен.
  2. Kẻ đốt nhà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподжига́тельподжига́тели
Sinh cáchподжига́теляподжига́телей
Tặng cáchподжига́телюподжига́телям
Đối cáchподжига́теляподжига́телей
Công cụ cáchподжига́телемподжига́телями
Giới cáchподжига́телеподжига́телях

Ví dụ

  • поджигатель войны
    kẻ gây chiến, kẻ hiếu chiến, kẻ nhen ngọn lửa chiến tranh

Từ liên quan