поджо́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đốt, thiêu hủy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поджо́г | поджо́ги |
| Sinh cách | поджо́га | поджо́гов |
| Tặng cách | поджо́гу | поджо́гам |
| Đối cách | поджо́г | поджо́ги |
| Công cụ cách | поджо́гом | поджо́гами |
| Giới cách | поджо́ге | поджо́гах |