подде́рживать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể поддержа́тьđỡ, chống đỡ; hỗ trợ
Nghĩa
- ủng hộпомогать, защищать
- hỗ trợпомогать, защищать
- đỡслужить опорой
- duy trì
- giữсохранять
- duy trìсохранять
- giữ gìnсохранять
- giữ lạiсохранять
- tán thànhпомогать, защищать
- giúp vượt quaпомогать, защищать
- đỡ, chốngслужить опорой
- ủng hộ, hỗ trợ, duy trì, đỡ
- bênh vựcпомогать, защищать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подде́рживаю |
| ты | подде́рживаешь |
| он / она / оно | подде́рживает |
| мы | подде́рживаем |
| вы | подде́рживаете |
| они | подде́рживают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подде́рживал |
| Giống cái | подде́рживала |
| Giống trung | подде́рживало |
| Số nhiều | подде́рживали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подде́рживай |
| Số nhiều | подде́рживайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подде́рживающий | подде́рживавший |
| Bị động | подде́рживаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подде́рживая | подде́рживав, поддерживавши |



