поддержа́ть поддержать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đỡ, chống đỡ
  2. hỗ trợоказать помощь

Chia động từ

Tương lai
яподдержу́
тыподде́ржишь
он / она / оноподде́ржит
мыподде́ржим
выподде́ржите
ониподде́ржат
Quá khứ
Giống đựcподдержа́л
Giống cáiподдержа́ла
Giống trungподдержа́ло
Số nhiềuподдержа́ли
Mệnh lệnh
Số ítподдержи́
Số nhiềuподдержи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поддержа́вший
Bị động—подде́ржанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поддержа́в, поддержавши

Từ liên quan