пода́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người chuyển thưписьма
- người đưa đơn, người đệ đơnзаявленияxin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пода́тель | пода́тели |
| Sinh cách | пода́теля | пода́телей |
| Tặng cách | пода́телю | пода́телям |
| Đối cách | пода́теля | пода́телей |
| Công cụ cách | пода́телем | пода́телями |
| Giới cách | пода́теле | пода́телях |