пода́тель податель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người chuyển thưписьма
  2. người đưa đơn, người đệ đơnзаявленияxin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпода́тельпода́тели
Sinh cáchпода́теляпода́телей
Tặng cáchпода́телюпода́телям
Đối cáchпода́теляпода́телей
Công cụ cáchпода́телемпода́телями
Giới cáchпода́телепода́телях

Từ liên quan