пода́тельница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người nộp đơn, người trình đơn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пода́тельница | пода́тельницы |
| Sinh cách | пода́тельницы | пода́тельниц |
| Tặng cách | пода́тельнице | пода́тельницам |
| Đối cách | пода́тельницу | пода́тельниц |
| Công cụ cách | пода́тельницей, пода́тельницею | пода́тельницами |
| Giới cách | пода́тельнице | пода́тельницах |