подари́ть подарить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tặng
  2. cho, tặng
  3. tặng, ban

Chia động từ

Tương lai
яподарю́
тыпода́ришь
он / она / онопода́рит
мыпода́рим
выпода́рите
онипода́рят
Quá khứ
Giống đựcподари́л
Giống cáiподари́ла
Giống trungподари́ло
Số nhiềuподари́ли
Mệnh lệnh
Số ítподари́
Số nhiềuподари́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подари́вший
Bị động—пода́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подари́в, подаривши

Từ liên quan