пода́вший подавший
tính từ
Nghĩa
- đã nộp, đưa, cung cấp
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | пода́вший | пода́вшее | пода́вшая | пода́вшие |
|---|
| Sinh cách | пода́вшего | пода́вшего | пода́вшей | пода́вших |
|---|
| Tặng cách | пода́вшему | пода́вшему | пода́вшей | пода́вшим |
|---|
| Đối cách | пода́вшего, пода́вший | пода́вшее | пода́вшую | пода́вших, пода́вшие |
|---|
| Công cụ cách | пода́вшим | пода́вшим | пода́вшей, пода́вшею | пода́вшими |
|---|
| Giới cách | пода́вшем | пода́вшем | пода́вшей | пода́вших |
|---|
пода́ть подать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nộpпредставить документ
- đưaпреподнести
- dọn, phục vụсервировать
- giao bóngввести в игру
- đệ trìnhпредставить документ
- đưa, cho
- phục vụ, giao bóng
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | пода́м |
|---|
| ты | пода́шь |
|---|
| он / она / оно | пода́ст |
|---|
| мы | подади́м |
|---|
| вы | подади́те |
|---|
| они | подаду́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | пода́л, по́дал |
|---|
| Giống cái | подала́ |
|---|
| Giống trung | пода́ло, подало́ |
|---|
| Số nhiều | пода́ли, по́дали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | пода́й |
|---|
| Số nhiều | пода́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | пода́вший |
|---|
| Bị động | — | по́данный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | пода́в, подавши |
|---|