подавля́ющий подавляющий

tính từ

Nghĩa

  1. hơn hẳn, trội hơn, lấn hơnпревосходящий
  2. nặng nề, u sầu, buồn bãгнетущий

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchподавля́ющийподавля́ющееподавля́ющаяподавля́ющие
Sinh cáchподавля́ющегоподавля́ющегоподавля́ющейподавля́ющих
Tặng cáchподавля́ющемуподавля́ющемуподавля́ющейподавля́ющим
Đối cáchподавля́ющий, подавля́ющегоподавля́ющееподавля́ющуюподавля́ющие, подавля́ющих
Công cụ cáchподавля́ющимподавля́ющимподавля́ющей, подавля́ющеюподавля́ющими
Giới cáchподавля́ющемподавля́ющемподавля́ющейподавля́ющих
Dạng ngắnподавля́ющподавля́ющеподавля́ющаподавля́ющи

Ví dụ

  • подавляющийим большинством голосов
    bằng tuyệt đại đa số phiếu, bằng đa số phiếu áp đảo

подавля́ть подавлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ức chế
  2. áp đảo
  3. khuất phục
  4. đàn áp, kìm nén
  5. đàn áp, trấn áp, kìm nén, áp đảo

Chia động từ

Hiện tại
яподавля́ю
тыподавля́ешь
он / она / оноподавля́ет
мыподавля́ем
выподавля́ете
ониподавля́ют
Quá khứ
Giống đựcподавля́л
Giống cáiподавля́ла
Giống trungподавля́ло
Số nhiềuподавля́ли
Mệnh lệnh
Số ítподавля́й
Số nhiềuподавля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподавля́ющийподавля́вший
Bị độngподавля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподавля́яподавляв, подавлявши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa