подави́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể подавля́тьức chế; áp đảo
Nghĩa
- ức chế
- đàn áp, dẹp, kìm nén
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подавлю́ |
| ты | пода́вишь |
| он / она / оно | пода́вит |
| мы | пода́вим |
| вы | пода́вите |
| они | пода́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подави́л |
| Giống cái | подави́ла |
| Giống trung | подави́ло |
| Số nhiều | подави́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подави́ |
| Số nhiều | подави́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подави́вший |
| Bị động | — | пода́вленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подави́в, подавивши |
