подави́ть подавить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ức chế
  2. đàn áp, dẹp, kìm nén

Chia động từ

Tương lai
яподавлю́
тыпода́вишь
он / она / онопода́вит
мыпода́вим
выпода́вите
онипода́вят
Quá khứ
Giống đựcподави́л
Giống cáiподави́ла
Giống trungподави́ло
Số nhiềuподави́ли
Mệnh lệnh
Số ítподави́
Số nhiềuподави́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подави́вший
Bị động—пода́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подави́в, подавивши