подававший
tính từ
Nghĩa
- đang phục vụ, đang đưa, đang trao, đang trình bày
- đang nộp, đang trình, đang gửi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | подававший | подава́вшее | подава́вшая | подава́вшие |
| Sinh cách | подава́вшего | подава́вшего | подава́вшей | подава́вших |
| Tặng cách | подава́вшему | подава́вшему | подава́вшей | подава́вшим |
| Đối cách | подава́вшего, подававший | подава́вшее | подава́вшую | подава́вших, подава́вшие |
| Công cụ cách | подава́вшим | подава́вшим | подава́вшей, подава́вшею | подава́вшими |
| Giới cách | подава́вшем | подава́вшем | подава́вшей | подава́вших |