подававший

tính từ

Nghĩa

  1. đang phục vụ, đang đưa, đang trao, đang trình bày
  2. đang nộp, đang trình, đang gửi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchподававшийподава́вшееподава́вшаяподава́вшие
Sinh cáchподава́вшегоподава́вшегоподава́вшейподава́вших
Tặng cáchподава́вшемуподава́вшемуподава́вшейподава́вшим
Đối cáchподава́вшего, подававшийподава́вшееподава́вшуюподава́вших, подава́вшие
Công cụ cáchподава́вшимподава́вшимподава́вшей, подава́вшеюподава́вшими
Giới cáchподава́вшемподава́вшемподава́вшейподава́вших

подава́ть подавать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đưa, dọn, cung cấp, cho xe đến

Chia động từ

Hiện tại
яподаю́
тыподаёшь
он / она / оноподаёт
мыподаём
выподаёте
ониподаю́т
Quá khứ
Giống đựcподава́л
Giống cáiподава́ла
Giống trungподава́ло
Số nhiềuподава́ли
Mệnh lệnh
Số ítподава́й
Số nhiềuподава́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподающийподававший
Bị độngподаваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподава́яподавав, подававши

Từ liên quan