погру́зка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Xếp lên, chất lên, chất xếp, xếp hàng, chất hàng, xếp tải, bốc xếp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | погру́зка | погру́зки |
| Sinh cách | погру́зки | погру́зок |
| Tặng cách | погру́зке | погру́зкам |
| Đối cách | погру́зку | погру́зки |
| Công cụ cách | погру́зкой, погру́зкою | погру́зками |
| Giới cách | погру́зке | погру́зках |
Ví dụ
- погрузка на судноsự xếp hàng (chất hàng, xếp tải) xuống tàu