погру́зка погрузка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Xếp lên, chất lên, chất xếp, xếp hàng, chất hàng, xếp tải, bốc xếp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпогру́зкапогру́зки
Sinh cáchпогру́зкипогру́зок
Tặng cáchпогру́зкепогру́зкам
Đối cáchпогру́зкупогру́зки
Công cụ cáchпогру́зкой, погру́зкоюпогру́зками
Giới cáchпогру́зкепогру́зках

Ví dụ

  • погрузка на судно
    sự xếp hàng (chất hàng, xếp tải) xuống tàu

Từ liên quan