погру́зчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- máy xúc, xe xúc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | погру́зчик | погру́зчики |
| Sinh cách | погру́зчика | погру́зчиков |
| Tặng cách | погру́зчику | погру́зчикам |
| Đối cách | погру́зчика | погру́зчиков |
| Công cụ cách | погру́зчиком | погру́зчиками |
| Giới cách | погру́зчике | погру́зчиках |