Từ điển

    погро́мче погромче

    khác

    Nghĩa

    1. to hơn, lớn hơn, mạnh hơnany

    Từ liên quan

    гро́мкоTo, vangгро́мкийkêu, đẹp đẽ, hoa mỹ; lừng lẫy, vang lừng, việc danh, hiển hách, vang dội, có tiếng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)