пога́нить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm bẩn, làm ô nhiễm, làm dơ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пога́ню |
| ты | пога́нишь |
| он / она / оно | пога́нит |
| мы | пога́ним |
| вы | пога́ните |
| они | пога́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пога́нил |
| Giống cái | пога́нила |
| Giống trung | пога́нило |
| Số nhiều | пога́нили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пога́нь |
| Số nhiều | пога́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пога́нящий | пога́нивший |
| Bị động | поганимый | поганенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пога́ня | поганив, поганивши |