повто́р повтор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phát lại, đoạn phát lại, cảnh phát lạiinstant replay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchповто́рповто́ры
Sinh cáchповто́раповто́ров
Tặng cáchповто́руповто́рам
Đối cáchповто́рповто́ры
Công cụ cáchповто́ромповто́рами
Giới cáchповто́реповто́рах

Từ liên quan