пови́сший
tính từ
Nghĩa
- treo lơ lửng, bị treo
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пови́сший | пови́сшее | пови́сшая | пови́сшие |
| Sinh cách | пови́сшего | пови́сшего | пови́сшей | пови́сших |
| Tặng cách | пови́сшему | пови́сшему | пови́сшей | пови́сшим |
| Đối cách | пови́сшего, пови́сший | пови́сшее | пови́сшую | пови́сших, пови́сшие |
| Công cụ cách | пови́сшим | пови́сшим | пови́сшей, пови́сшею | пови́сшими |
| Giới cách | пови́сшем | пови́сшем | пови́сшей | пови́сших |