пови́сший повисший

tính từ

Nghĩa

  1. treo lơ lửng, bị treo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпови́сшийпови́сшеепови́сшаяпови́сшие
Sinh cáchпови́сшегопови́сшегопови́сшейпови́сших
Tặng cáchпови́сшемупови́сшемупови́сшейпови́сшим
Đối cáchпови́сшего, пови́сшийпови́сшеепови́сшуюпови́сших, пови́сшие
Công cụ cáchпови́сшимпови́сшимпови́сшей, пови́сшеюпови́сшими
Giới cáchпови́сшемпови́сшемпови́сшейпови́сших

пови́снуть повиснуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. treo lơ lửng

Chia động từ

Tương lai
япови́сну
тыпови́снешь
он / она / онопови́снет
мыпови́снем
выпови́снете
онипови́снут
Quá khứ
Giống đựcпови́с
Giống cáiпови́сла
Giống trungпови́сло
Số nhiềuпови́сли
Mệnh lệnh
Số ítпови́сни
Số nhiềuпови́сните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пови́сший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пови́снув, повисши