повеле́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ra lệnh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | повелю́ |
| ты | повели́шь |
| он / она / оно | повели́т |
| мы | повели́м |
| вы | повели́те |
| они | повеля́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | повеле́л |
| Giống cái | повеле́ла |
| Giống trung | повеле́ло |
| Số nhiều | повеле́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | повели́ |
| Số nhiều | повели́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | повеле́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | повеле́в, повелевши |