повеле́ть повелеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ra lệnh

Chia động từ

Tương lai
яповелю́
тыповели́шь
он / она / оноповели́т
мыповели́м
выповели́те
ониповеля́т
Quá khứ
Giống đựcповеле́л
Giống cáiповеле́ла
Giống trungповеле́ло
Số nhiềuповеле́ли
Mệnh lệnh
Số ítповели́
Số nhiềuповели́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—повеле́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—повеле́в, повелевши