Nghĩa
- bắt buộcзаставлять
- cai trịправить, управлять
- ra lệnhприказывать, указывать
- ra lệnhзаставлять
- ra lệnhправить, управлять
- ra lệnh, hạ lệnh, sai khiến, ra mệnh lệnh, khiếnД + инф.
- điều khiển, cai quảnТправить
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | повелева́ю |
|---|
| ты | повелева́ешь |
|---|
| он / она / оно | повелева́ет |
|---|
| мы | повелева́ем |
|---|
| вы | повелева́ете |
|---|
| они | повелева́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | повелева́л |
|---|
| Giống cái | повелева́ла |
|---|
| Giống trung | повелева́ло |
|---|
| Số nhiều | повелева́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | повелева́й |
|---|
| Số nhiều | повелева́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | повелева́ющий | повелева́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | повелева́я | повелевав, повелевавши |
|---|