побы́ть побыть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Ở lại, nghỉ lạiразг.

Chia động từ

Tương lai
япобу́ду
тыпобу́дешь
он / она / онопобу́дет
мыпобу́дем
выпобу́дете
онипобу́дут
Quá khứ
Giống đựcпобы́л//по́был
Giống cáiпобыла́
Giống trungпобы́ло//по́было
Số nhiềuпобы́ли//по́были
Mệnh lệnh
Số ítпобу́дь
Số nhiềuпобу́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—побы́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—побы́в, побывши

Từ liên quan