пляс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhảy múa, nhảy, múa, vũthông tụcsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпля́спля́сы
Sinh cáchпля́сапля́сов
Tặng cáchпля́супля́сам
Đối cáchпля́спля́сы
Công cụ cáchпля́сомпля́сами
Giới cáchпля́сепля́сах

Ví dụ

  • пуститься в пляс
    bắt đầu nhảy múa

Từ liên quan