плуто́вка плутовка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ lừa bịp, kẻ gian, cô gái lừa bịp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплуто́вкаплуто́вки
Sinh cáchплуто́вкиплуто́вок
Tặng cáchплуто́вкеплуто́вкам
Đối cáchплуто́вкуплуто́вок
Công cụ cáchплуто́вкой, плуто́вкоюплуто́вками
Giới cáchплуто́вкеплуто́вках

Từ liên quan