плове́ц пловец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người bơilội
  2. vận động viên bơi lộiспортсмен

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплове́цпловцы́
Sinh cáchпловца́пловцо́в
Tặng cáchпловцу́пловца́м
Đối cáchпловца́пловцо́в
Công cụ cáchпловцо́мпловца́ми
Giới cáchпловце́пловца́х

Từ liên quan