пловчи́ха
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người phụ nữ bơilội
- nữ vận động viên bơi lộiспортсменка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пловчи́ха | пловчи́хи |
| Sinh cách | пловчи́хи | пловчи́х |
| Tặng cách | пловчи́хе | пловчи́хам |
| Đối cách | пловчи́ху | пловчи́х |
| Công cụ cách | пловчи́хой, пловчи́хою | пловчи́хами |
| Giới cách | пловчи́хе | пловчи́хах |