пли́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gạch lát, gạch bẹn, látоблицовочнаяtấm
- tấmшоколада и т. п.
- — bếp điệnэлектрическаяcáiразг.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пли́тка | пли́тки |
| Sinh cách | пли́тки | пли́ток |
| Tặng cách | пли́тке | пли́ткам |
| Đối cách | пли́тку | пли́тки |
| Công cụ cách | пли́ткой, пли́ткою | пли́тками |
| Giới cách | пли́тке | пли́тках |
