пли́тка плитка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gạch lát, gạch bẹn, látоблицовочнаяtấm
  2. tấmшоколада и т. п.
  3. — bếp điệnэлектрическаяcáiразг.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпли́ткапли́тки
Sinh cáchпли́ткипли́ток
Tặng cáchпли́ткепли́ткам
Đối cáchпли́ткупли́тки
Công cụ cáchпли́ткой, пли́ткоюпли́тками
Giới cáchпли́ткепли́тках

Từ liên quan