непла́вкий неплавкий

tính từ

Nghĩa

  1. không chảy khi nóng chảy, khó nóng chảy, không dễ chảy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнепла́вкийнепла́вкоенепла́вкаянепла́вкие
Sinh cáchнепла́вкогонепла́вкогонепла́вкойнепла́вких
Tặng cáchнепла́вкомунепла́вкомунепла́вкойнепла́вким
Đối cáchнепла́вкийнепла́вкоенепла́вкуюнепла́вкие
Công cụ cáchнепла́вкимнепла́вкимнепла́вкойнепла́вкими
Giới cáchнепла́вкомнепла́вкомнепла́вкойнепла́вких

Từ liên quan