пла́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- luyệnцикл плавленияsự
- mẻ đúc, mẻ nấuпродукт плавления
- nấu chảy, đúc, luyệnдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пла́вка | пла́вки |
| Sinh cách | пла́вки | пла́вок |
| Tặng cách | пла́вке | пла́вкам |
| Đối cách | пла́вку | пла́вки |
| Công cụ cách | пла́вкой, пла́вкою | пла́вками |
| Giới cách | пла́вке | пла́вках |
Ví dụ
- скоростная плавка[sự] luyện tốc hiệu