пизде́ть пиздеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nói dối, bịa chuyện, nói nhảm, nói nhăng nói cuội

Chia động từ

Hiện tại
япизжу́
тыпизди́шь
он / она / онопизди́т
мыпизди́м
выпизди́те
онипиздя́т
Quá khứ
Giống đựcпизде́л
Giống cáiпизде́ла
Giống trungпизде́ло
Số nhiềuпизде́ли
Mệnh lệnh
Số ítпизди́
Số nhiềuпизди́те

Từ đồng nghĩa