пизде́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nói dối, bịa chuyện, nói nhảm, nói nhăng nói cuội
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пизжу́ |
| ты | пизди́шь |
| он / она / оно | пизди́т |
| мы | пизди́м |
| вы | пизди́те |
| они | пиздя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пизде́л |
| Giống cái | пизде́ла |
| Giống trung | пизде́ло |
| Số nhiều | пизде́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пизди́ |
| Số nhiều | пизди́те |