пи́во
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- bia
- Bia, la ve
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пи́во | пи́ва |
| Sinh cách | пи́ва | пи́в |
| Tặng cách | пи́ву | пи́вам |
| Đối cách | пи́во | пи́ва |
| Công cụ cách | пи́вом | пи́вами |
| Giới cách | пи́ве | пи́вах |
Ví dụ
- варить пивоnấu bia, làm bia


