пивко́ пивко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chút biaglass of
  2. bia (khẩu ngữ)khẩu ngữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпивко́пивки́
Sinh cáchпивка́пивко́в
Tặng cáchпивку́пивка́м
Đối cáchпивко́пивки́
Công cụ cáchпивко́мпивка́ми
Giới cáchпивке́пивка́х