пивова́р пивовар

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Chuyên viên làm bia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпивова́рпивова́ры
Sinh cáchпивова́рапивова́ров
Tặng cáchпивова́рупивова́рам
Đối cáchпивова́рапивова́ров
Công cụ cáchпивова́ромпивова́рами
Giới cáchпивова́репивова́рах