петля́ть петлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đi ngoằn ngoèo, lạng lách

Chia động từ

Hiện tại
япетля́ю
тыпетля́ешь
он / она / онопетля́ет
мыпетля́ем
выпетля́ете
онипетля́ют
Quá khứ
Giống đựcпетля́л
Giống cáiпетля́ла
Giống trungпетля́ло
Số nhiềuпетля́ли
Mệnh lệnh
Số ítпетля́й
Số nhiềuпетля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпетля́ющийпетля́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпетля́япетляв, петлявши

Từ đồng nghĩa