пе́рстень перстень

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhẫn
  2. nhẫn, nhẫn ấn
  3. nhẫn ấn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́рстеньпе́рстни
Sinh cáchпе́рстняпе́рстней
Tặng cáchпе́рстнюпе́рстням
Đối cáchпе́рстеньпе́рстни
Công cụ cáchпе́рстнемпе́рстнями
Giới cáchпе́рстнепе́рстнях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa