перча́тка перчатка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bao tay
  2. găng tay
  3. Găng, bít tất tay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперча́ткаперча́тки
Sinh cáchперча́ткиперча́ток
Tặng cáchперча́ткеперча́ткам
Đối cáchперча́ткуперча́тки
Công cụ cáchперча́ткой, перча́ткоюперча́тками
Giới cáchперча́ткеперча́тках

Ví dụ

  • надеть перчатки
    đi găng
  • бросать перчатку кому-л.
    thách thức ai, thách đấu với ai, thách ai đọ kiếm
  • поднять перчатку
    nhận lời thách đấu