перетёкший

tính từ

Nghĩa

  1. đã chảy tràn, chuyển dòng sangby flowing

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchперетёкшийперетёкшееперетёкшаяперетёкшие
Sinh cáchперетёкшегоперетёкшегоперетёкшейперетёкших
Tặng cáchперетёкшемуперетёкшемуперетёкшейперетёкшим
Đối cáchперетёкшего, перетёкшийперетёкшееперетёкшуюперетёкших, перетёкшие
Công cụ cáchперетёкшимперетёкшимперетёкшей, перетёкшеюперетёкшими
Giới cáchперетёкшемперетёкшемперетёкшейперетёкших

перете́чь перетечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chuyển thành, biến thành
  2. chảy tràn, chảy sang

Chia động từ

Tương lai
яперетеку́
тыперетечёшь
он / она / оноперетечёт
мыперетечём
выперетечёте
ониперетеку́т
Quá khứ
Giống đựcперетёк
Giống cáiперетекла́
Giống trungперетекло́
Số nhiềuперетекли́
Mệnh lệnh
Số ítперетеки́
Số nhiềuперетеки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перетёкший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перетёкши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa