перестро́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sắp đặt lại, thay đổi lạiпеределкаsự
- tổ chức lại, chỉnh đốn lại, chấn chỉnh lạiреорганизацияsự
- xây dựng lại, kiến thiết lại, xây lạiздания и т. п.sự
- điều hưởng lạiрояля, приёмникаsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перестро́йка | перестро́йки |
| Sinh cách | перестро́йки | перестро́ек |
| Tặng cách | перестро́йке | перестро́йкам |
| Đối cách | перестро́йку | перестро́йки |
| Công cụ cách | перестро́йкой, перестро́йкою | перестро́йками |
| Giới cách | перестро́йке | перестро́йках |
Ví dụ
- перестройка эканомикиtổ chức (chấn chỉnh, chỉnh đốn) lại nền kinh tế
