перестро́йка перестройка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sắp đặt lại, thay đổi lạiпеределкаsự
  2. tổ chức lại, chỉnh đốn lại, chấn chỉnh lạiреорганизацияsự
  3. xây dựng lại, kiến thiết lại, xây lạiздания и т. п.sự
  4. điều hưởng lạiрояля, приёмникаsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперестро́йкаперестро́йки
Sinh cáchперестро́йкиперестро́ек
Tặng cáchперестро́йкеперестро́йкам
Đối cáchперестро́йкуперестро́йки
Công cụ cáchперестро́йкой, перестро́йкоюперестро́йками
Giới cáchперестро́йкеперестро́йках

Ví dụ

  • перестройка эканомики
    tổ chức (chấn chỉnh, chỉnh đốn) lại nền kinh tế

Từ liên quan