пересе́чься пересечься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gặp lại, bắt gặp, trùng khớp, giao nhau
  2. cắt nhau, giao nhau, chồng chéo, gặp nhau

Chia động từ

Tương lai
япересеку́сь
тыпересечёшься
он / она / онопересечётся
мыпересечёмся
выпересечётесь
онипересеку́тся
Quá khứ
Giống đựcпересёкся
Giống cáiпересекла́сь
Giống trungпересекло́сь
Số nhiềuпересекли́сь
Mệnh lệnh
Số ítпересеки́сь
Số nhiềuпересеки́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пересёкшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пересёкшись