пересе́сть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đổi chỗ ngồi, đổi xe
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переся́ду |
| ты | переся́дешь |
| он / она / оно | переся́дет |
| мы | переся́дем |
| вы | переся́дете |
| они | переся́дут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пересе́л |
| Giống cái | пересе́ла |
| Giống trung | пересе́ло |
| Số nhiều | пересе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переся́дь |
| Số nhiều | переся́дьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пересе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пересе́в, пересевши |