Nghĩa
- chuyển tàu, đổi tàuна другой транспорт
- Ngồi sang chỗ khác, đổi chỗ ngồi, chuyển chỗ ngồi
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | переса́живаюсь |
|---|
| ты | переса́живаешься |
|---|
| он / она / оно | переса́живается |
|---|
| мы | переса́живаемся |
|---|
| вы | переса́живаетесь |
|---|
| они | переса́живаются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | переса́живался |
|---|
| Giống cái | переса́живалась |
|---|
| Giống trung | переса́живалось |
|---|
| Số nhiều | переса́живались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | переса́живайся |
|---|
| Số nhiều | переса́живайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | переса́живающийся | переса́живавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | переса́живаясь | пересаживавшись |
|---|