пересели́ться переселиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chuyển chỗ ở, di cư
  2. đầu thaireligion, philosophy

Chia động từ

Tương lai
япереселю́сь
тыпересели́шься
он / она / онопересели́тся
мыпересели́мся
выпересели́тесь
онипереселя́тся
Quá khứ
Giống đựcпересели́лся
Giống cáiпересели́лась
Giống trungпересели́лось
Số nhiềuпересели́лись
Mệnh lệnh
Số ítпересели́сь
Số nhiềuпересели́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пересели́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пересели́вшись

Từ liên quan