переселе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Chuyển chỗ ở, dọn nhà, chuyển nhà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переселе́ние | переселе́ния |
| Sinh cách | переселе́ния | переселе́ний |
| Tặng cách | переселе́нию | переселе́ниям |
| Đối cách | переселе́ние | переселе́ния |
| Công cụ cách | переселе́нием | переселе́ниями |
| Giới cách | переселе́нии | переселе́ниях |
Ví dụ
- Великие переселение народовист. — [cuộc] Đại thiên di dân tộc