переселя́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể пересели́тьdi dân, chuyển chỗ ở
Nghĩa
- Chuyển đi... ở chỗ khác, đưa... đi ở chỗ khác
- di dânна новые земли
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | переселя́ю |
| ты | переселя́ешь |
| он / она / оно | переселя́ет |
| мы | переселя́ем |
| вы | переселя́ете |
| они | переселя́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переселя́л |
| Giống cái | переселя́ла |
| Giống trung | переселя́ло |
| Số nhiều | переселя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переселя́й |
| Số nhiều | переселя́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переселя́ющий | переселя́вший |
| Bị động | переселяемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переселя́я | переселяв, переселявши |