пересели́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- di dân, chuyển chỗ ở
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переселю́ |
| ты | пересели́шь |
| он / она / оно | пересели́т |
| мы | пересели́м |
| вы | пересели́те |
| они | переселя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пересели́л |
| Giống cái | пересели́ла |
| Giống trung | пересели́ло |
| Số nhiều | пересели́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пересели́ |
| Số nhiều | пересели́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пересели́вший |
| Bị động | — | переселённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пересели́в, переселивши |