пересе́вший пересевший

tính từ

Nghĩa

  1. đã đổi chỗ ngồi, đã chuyển xe

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпересе́вшийпересе́вшеепересе́вшаяпересе́вшие
Sinh cáchпересе́вшегопересе́вшегопересе́вшейпересе́вших
Tặng cáchпересе́вшемупересе́вшемупересе́вшейпересе́вшим
Đối cáchпересе́вшего, пересе́вшийпересе́вшеепересе́вшуюпересе́вших, пересе́вшие
Công cụ cáchпересе́вшимпересе́вшимпересе́вшей, пересе́вшеюпересе́вшими
Giới cáchпересе́вшемпересе́вшемпересе́вшейпересе́вших

пересе́сть пересесть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đổi chỗ ngồi, đổi xe

Chia động từ

Tương lai
япереся́ду
тыпереся́дешь
он / она / онопереся́дет
мыпереся́дем
выпереся́дете
онипереся́дут
Quá khứ
Giống đựcпересе́л
Giống cáiпересе́ла
Giống trungпересе́ло
Số nhiềuпересе́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереся́дь
Số nhiềuпереся́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пересе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пересе́в, пересевши

Từ liên quan