Nghĩa
- gửi. . . đến, chuyển. . . đến, đưa. . . đếnпересылать
- sửa chữa, chỉnh lí, tu chính, tu chỉnh, tu sửa, sửa, chữathông tụcисправлять
- đưa. . . quaВ через В
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | переправля́ю |
|---|
| ты | переправля́ешь |
|---|
| он / она / оно | переправля́ет |
|---|
| мы | переправля́ем |
|---|
| вы | переправля́ете |
|---|
| они | переправля́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | переправля́л |
|---|
| Giống cái | переправля́ла |
|---|
| Giống trung | переправля́ло |
|---|
| Số nhiều | переправля́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | переправля́й |
|---|
| Số nhiều | переправля́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | переправля́ющий | переправля́вший |
|---|
| Bị động | переправля́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | переправля́я | переправляв, переправлявши |
|---|