перенести́сь перенестись

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. được đưa đi, chuyển mình đến

Chia động từ

Tương lai
яперенесу́сь
тыперенесёшься
он / она / оноперенесётся
мыперенесёмся
выперенесётесь
ониперенесу́тся
Quá khứ
Giống đựcперенёсся
Giống cáiперенесла́сь
Giống trungперенесло́сь
Số nhiềuперенесли́сь
Mệnh lệnh
Số ítперенеси́сь
Số nhiềuперенеси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перенёсшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перенёсшись, перенеся́сь

Từ đồng nghĩa