переноси́ться переноситься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. — phóng nhanh, lao vút, vút nhanh, phi nhanh, bay vút, chạy vèo vèo, chạy vụtthông tụcстремительно двигаться

Chia động từ

Tương lai
япереношу́сь
тыперено́сишься
он / она / оноперено́сится
мыперено́симся
выперено́ситесь
ониперено́сятся
Quá khứ
Giống đựcпереноси́лся
Giống cáiпереноси́лась
Giống trungпереноси́лось
Số nhiềuпереноси́лись
Mệnh lệnh
Số ítпереноси́сь
Số nhiềuпереноси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперенося́щийсяпереноси́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переносившись, перенося́сь

Từ đồng nghĩa