перекуси́ть перекусить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bấm đứtкусачками
  2. cắn đôi, cắn đứtВпрокуситьđứt
  3. ăn lót dạ, ăn qua loa, ăn sơ qua, ăn gọi là, ăn qua quýtthông tụcпоесть

Chia động từ

Tương lai
яперекушу́
тыпереку́сишь
он / она / онопереку́сит
мыпереку́сим
выпереку́сите
онипереку́сят
Quá khứ
Giống đựcперекуси́л
Giống cáiперекуси́ла
Giống trungперекуси́ло
Số nhiềuперекуси́ли
Mệnh lệnh
Số ítперекуси́
Số nhiềuперекуси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перекуси́вший
Bị động—переку́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перекуси́в, перекусивши

Ví dụ

  • перекусить нитку
    cắn đứt sợi chỉ

Từ liên quan