переку́с перекус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bữa ăn nhẹ, giờ nghỉ ăn uống, bữa điểm tâm nhanhcolloquial

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереку́спереку́сы
Sinh cáchпереку́сапереку́сов
Tặng cáchпереку́супереку́сам
Đối cáchпереку́спереку́сы
Công cụ cáchпереку́сомпереку́сами
Giới cáchпереку́сепереку́сах